Kết quả xổ số Miền Trung 100 ngày

XSMT 90 ngày

XSMT 160 ngày

XSMT 300 ngày

XSMT 400 ngày

XSMT 500 ngày

Khánh Hòa Kon Tum
G8
25
00
G7
594
450
G6
4772
2924
2303
2698
8708
7242
G5
5322
2346
G4
05175
24975
29833
28922
38107
12293
28420
39236
37959
47005
68200
64802
94806
56603
G3
84464
41199
90612
15712
G2
32838
41169
G1
63569
49603
ĐB
308701
767900
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 , 1, 7 , 0, 0, 0, 2, 3, 3, 5, 6, 8
1 2, 2
2 0, 2, 2, 4, 5
3 3, 8 6
4 6
5 0, 9
6 4, 9 9
7 2, 5, 5
8
9 3, 4, 9 8
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
71
50
08
G7
035
517
617
G6
9097
6989
8947
7523
8679
6419
9578
3118
2941
G5
0959
4718
2354
G4
52690
30460
93339
69074
87782
98692
59995
99188
81629
16822
32845
77660
43807
27391
63676
58243
22957
73936
73212
53298
16042
G3
76783
04344
83029
90831
22542
77701
G2
77036
85265
55125
G1
43248
84755
45518
ĐB
764709
520971
443635
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 , 9 , 7 , 1, 8
1 7, 8 2, 7, 8, 8
2 2, 3, 9, 9 5
3 5, 6, 9 1 5, 6
4 4, 8 5 2, 2, 3
5 9 0, 5 4, 7
6 0 0, 5
7 1, 4 1, 9 6, 8
8 2, 3, 9 8
9 0, 2, 5, 7 1 8
Gia Lai Ninh Thuận
G8
07
01
G7
906
680
G6
0390
6600
9895
7498
2178
9346
G5
3974
5023
G4
10687
52204
09087
34600
53258
02865
91768
09101
34885
81170
40849
73324
73963
67924
G3
51616
86666
55511
14609
G2
28656
64054
G1
44300
60969
ĐB
316288
054076
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 , 0, 0, 0, 4, 6, 7 , 1, 1, 9
1 6 1
2 3, 4, 4
3
4 9
5 6, 8 4
6 5, 6, 8 3, 9
7 4 0, 6, 8
8 7, 7, 8 0, 5
9 0 8
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
65
55
87
G7
239
801
982
G6
1065
0600
6539
0775
4688
6170
7650
3144
8911
G5
1223
2541
9870
G4
32865
56336
65477
03160
63925
21438
21490
84612
60058
15281
04600
14335
24255
90584
32830
59801
35861
41622
90108
35077
17201
G3
51340
66743
13524
09020
80788
12593
G2
47571
40890
24471
G1
12189
68534
02073
ĐB
896120
875870
379299
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 , 0 , 0, 1 , 1, 1, 8
1 2
2 0, 3, 5 0, 4 2
3 6, 8, 9 4, 5 0
4 0, 3 1 4
5 5, 5, 8 0
6 0, 5, 5, 5 1
7 1, 7 0, 5 0, 1, 3, 7
8 9 1, 4, 8 2, 7, 8
9 0 0 3, 9
Đà Nẵng Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
80
80
28
G7
614
614
852
G6
2129
3231
4491
2129
3231
4491
2857
7036
1215
G5
6935
6935
9981
G4
79866
23311
75425
50695
57318
51759
08335
79866
23311
75425
50695
57318
51759
08335
66699
84442
28907
54532
57584
24816
72451
G3
04450
97833
04450
97833
99220
11024
G2
08299
08299
52657
G1
78889
78889
66266
ĐB
128315
128315
626829
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đà Nẵng Khánh Hòa
0 , 7
1 1, 4, 5, 8 1, 4, 5, 8 6
2 5, 9 5, 9 0, 4, 8, 9
3 1, 3, 5, 5 1, 3, 5, 5 2, 6
4 2
5 0, 9 0, 9 1, 2, 7, 7
6 6 6 6
7
8 0, 9 0, 9 1, 4
9 5, 9 5, 9 9
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
64
33
G7
562
811
G6
7608
4683
4082
3664
1192
6961
G5
9876
6485
G4
44111
10668
65775
35529
29535
59300
90884
61183
08609
49489
81858
97051
82151
75876
G3
01846
41627
49286
16509
G2
43852
92125
G1
11762
49034
ĐB
858571
171896
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 , 0, 8 , 9, 9
1 1 1
2 7, 9 5
3 5 3, 4
4 6
5 2 1, 1, 8
6 2, 2, 4, 8 4
7 1, 5, 6 6
8 3, 4 3, 5, 6, 9
9 2, 6
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
90
29
G7
714
261
G6
6003
5725
5897
6686
0971
3355
G5
3328
4652
G4
33674
81340
84464
73531
87886
94627
04009
52074
18988
32620
81802
28267
10248
27336
G3
92315
33182
03805
50513
G2
01696
12210
G1
04280
95785
ĐB
048500
753212
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 , 0, 3, 9 , 2, 5
1 4, 5 0, 2, 3
2 5, 7, 8 0, 9
3 1 6
4 0 8
5 2
6 4 1, 7
7 4 1, 4
8 0, 2, 6 5, 6, 8
9 0, 6
Khánh Hòa Kon Tum
G8
63
33
G7
072
306
G6
4439
7375
4163
4501
9967
2380
G5
6069
1214
G4
18569
62364
61613
91774
07677
13196
10591
35147
01938
12841
92168
85056
47877
69509
G3
09705
93168
02325
20791
G2
64238
09586
G1
56333
11366
ĐB
505873
876090
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 , 5 , 1, 6, 9
1 3 4
2 5
3 3, 8, 9 3, 8
4 1, 7
5 6
6 3, 4, 8, 9, 9 6, 7, 8
7 2, 3, 4, 5, 7 7
8 6
9 1, 6 0, 1
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
84
80
35
G7
320
726
763
G6
4842
0717
5634
5551
7743
4797
8741
8081
5381
G5
0886
9864
9422
G4
52982
80212
72809
70382
98196
66044
05487
69093
55433
67077
51543
12900
02666
01701
95800
65365
15347
70311
42389
45228
55569
G3
72233
22074
02187
23681
38138
31609
G2
84553
66943
95708
G1
19370
20176
11954
ĐB
434485
540591
646084
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 , 9 , 0, 1 , 0, 8, 9
1 2, 7 1
2 0 6 2, 8
3 3 3 5, 8
4 2, 4 3, 3, 3 1, 7
5 3 1 4
6 4, 6 3, 5, 9
7 0, 4 6, 7
8 2, 2, 4, 5, 6, 7 0, 1, 7 1, 4, 9
9 6 1, 3
Gia Lai Ninh Thuận
G8
71
00
G7
773
729
G6
8903
4694
2899
4585
8129
8932
G5
5325
8513
G4
10524
65303
48097
98515
55000
36591
50077
89620
55868
80915
13955
47539
03740
99430
G3
95981
00123
51898
25004
G2
12674
11719
G1
38441
72488
ĐB
006330
569179
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 , 0, 3, 3 , 0, 4
1 5 3, 5, 9
2 3, 4, 5 0, 9, 9
3 0 0, 9
4 1 0
5 5
6 8
7 1, 3, 4, 7 9
8 1 5, 8
9 1, 4, 7 8
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
46
40
36
G7
488
195
395
G6
5898
3101
9550
3157
6861
9312
3160
9534
2448
G5
1427
4436
1084
G4
91191
39400
79968
67492
96767
32093
64208
40034
40280
63232
09258
95895
92799
96679
15111
19521
61750
38811
66724
64631
41273
G3
57126
06197
22318
01594
20675
85555
G2
37351
77493
15796
G1
66306
15353
88251
ĐB
714605
658883
396689
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 , 0, 1, 5, 6, 8
1 8 1, 1
2 6, 7 1, 4
3 2, 4, 6 1, 4, 6
4 6 0
5 1 3, 7, 8 0, 1, 5
6 7, 8 1 0
7 9 3, 5
8 8 0, 3 4, 9
9 1, 2, 3, 7, 8 3, 4, 5, 5, 9 5, 6
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
57
94
G7
194
336
G6
1143
2976
7417
5724
6499
4808
G5
2926
9966
G4
86074
61037
15473
36245
32782
82092
61333
90033
43684
99827
99235
40630
81270
73590
G3
40693
71400
45734
66315
G2
87843
02304
G1
84672
87881
ĐB
194093
038797
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 , 0 , 4
1 5
2 6 4, 7
3 3, 7 0, 3, 4, 5, 6
4 3, 3, 5
5 7
6 6
7 2, 3, 4, 6 0
8 2 1, 4
9 2, 3, 3, 4 0, 4, 7, 9
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
79
11
G7
392
217
G6
0721
1447
6298
7667
4771
5359
G5
3827
9141
G4
80544
91367
81621
27754
44969
96263
69164
70707
92910
87721
33843
07644
13972
81991
G3
29561
29932
47803
36302
G2
68189
19892
G1
11473
64988
ĐB
762976
370560
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 , 2, 3, 7
1 0, 1, 7
2 1, 1, 7 1
3 2
4 4, 7 1, 3, 4
5 4
6 1, 3, 4, 7, 9 0, 7
7 3, 6, 9 1, 2
8 9 8
9 2 1, 2
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
81
94
G7
913
668
G6
2313
8558
2147
4106
2753
0889
G5
4235
7770
G4
71114
26141
38282
86640
82219
12128
89175
44778
67693
08452
25183
75766
34741
96929
G3
83888
79186
36464
35930
G2
59932
69822
G1
26349
11207
ĐB
516036
838784
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 , 6, 7
1 3, 3, 4, 9
2 8 2, 9
3 2, 5, 6 0
4 0, 1, 9 1
5 8 2, 3
6 4, 6, 8
7 5 0, 8
8 1, 2, 6, 8 3, 4
9 3, 4
Khánh Hòa Kon Tum
G8
14
23
G7
342
930
G6
6424
0242
8430
8790
5246
9056
G5
3504
8555
G4
44358
24062
53421
09915
20534
50708
60352
16907
50689
59097
02028
11196
41146
91197
G3
90472
28124
72707
29197
G2
14581
26159
G1
14086
96760
ĐB
727077
602436